Lesson 2. Consonant pronunciation - Phát âm Phụ âm
Mục tiêu bài học: Người học nắm vững vị trí phát âm của các phụ âm Tiếng Anh.
Pronunciation Organ - Cơ quan phát âm
Consonants - Các Phụ âm:
/p/, /t/, /k/, /b/, /d/, /g/, /f/, /θ/, /s/, /ʃ/, /v/, /ð/, /z/, /ʒ/, /tʃ/, /dʒ/, /m/, /n/, /ŋ/, /r/, /l/, /j/, /w/, /h/
Consonants
Phụ âm
Position
Vị trí phát âm
Listen Samples
Nghe phât âm mẫu



/ p /



/ p / giống âm p tiếng Việt: là âm bật hai môi vô thanh (Voiceless bilabial plosive). Hai môi chập lại, bật hơi khi phát âm.

paper /ˈpeipə/ giấy
pink /piŋk/ màu hồng
pet /pet/ thú cưng
Puppet /ˈpʌpit/ con rối
Power /pauə/ quyền lực



/ t /



/t/ giống âm t tiếng Việt: là âm bật bờ lợi vô thanh (Voiceless alveolar plosive). Đầu lưỡi chạm bờ lợi răng trên, bật hơi khi phát âm.

Table /ˈteibl̩/ cái bàn
Twenty /ˈtwenti/ hai mươi
Time /ˈtaim/ thời gian
Tongue /tʌŋ/ lưỡi
Teeth /tiːθ/ răng



/ k /



/ k / giống âm k tiếng Việt: là âm bật vòm miệng mềm vô thanh (Voiceless velar plosive). Mặt sau lưỡi chạm vòm miệng mềm, bật hơi khi phát âm.

Cake /keik/ bánh ngọt
Cloud /klaud/ đám mây
Canteen /kænˈtiːn/ căng tin
Count /kaunt/ đếm, tính
Comedy /ˈkɔmədi/ hài kịch



/ b /



/ b / giống âm b tiếng Việt: là âm bật hai môi hữu thanh (Voiced bilabial plosive). Hai môi chập lại, bật hơi khi phát âm, dây thanh rung.

Banana /bəˈnɑːnə/ quả chuối
Baby /ˈbeibi/ trẻ thơ
Bet /bet/ cá độ
Beat /biːt/ đánh, đập, cú đánh
Bank /bæŋk/ ngân hàng, bờ sông



/ d /



/ d / giống âm đ tiếng Việt: là âm bật bờ lợi hữu thanh (Voiced alveolar plosive). Đầu lưỡi chạm bờ lợi răng trên, bật hơi khi phát âm, dây thanh rung.

Daydream /ˈdeidriːm/ mơ mộng, mộng du
Delicious /diˈliʃəs/ ngon, thơm
Door /dɔː/ cửa ra vào
Dark /dɑːk/ tối, bóng tối
Drink /driŋk/ uống, đồ uống



/ g /



/ g / giống âm g tiếng Việt: là âm bật vòm miệng mềm hữu thanh (Voiceless velar plosive). Mặt sau lưỡi chạm vòm miệng mềm, bật hơi khi phát âm, dây thanh rung.

Goldfish /ˈɡəuldfiʃ/ cá vàng
God /ɡɔd/ chúa, thượng đế
Girl /ɡəːl/ con gái, cô gái
Good /ɡud/ tốt, đẹp
Gun /ɡʌn/ súng



/ f /



/ f / giống âm ph tiếng Việt: là âm xát môi răng vô thanh (Voiceless labiodental fricative). Môi dưới chạm răng trên, xát hơi khi phát âm.

Finger /ˈfiŋɡə/ ngón tay
Finance /ˈfainæns/ tài chính
Food /fuːd/ lương thực, thức ăn
Fan /fæn/ cái quạt, người hâm một
Farmer /ˈfɑːmə/ nông dân, chủ trang trại



/ θ /



/ θ / hơi giống âm th tiếng Việt: là âm xát răng vô thanh (Voiceless dental fricative). Đầu lưỡi chạm răng trên, xát hơi khi phát âm.

Think /θiŋk/ suy nghĩ, cho là
Throw /θrəu/ ném, quăng
Thunder /ˈθʌndə/ sấm, sét
Thought /θɔːt/ sự suy nghĩ, tư duy
Threat /θret/ sự đe dọa



/ s /



/ s / giống âm s tiếng Việt: là âm xát bờ lợi vô thanh (Voiceless alveolar fricative). Đầu lưỡi chạm bờ lợi răng trên, xát hơi khi phát âm.

Sun /sʌn/ mặt trời
Sea /siː/ biển

Song /sɔŋ/ bài hát
Season /ˈsiːzn̩/ mùa
Summer /ˈsʌmə/ mùa hè



/ ʃ /



/ ʃ / giống với âm x tiếng Việt: là âm xát sau bờ lợi vô thanh (Voiceless postalveolar fricative). Đầu lưỡi chạm sau bờ lợi răng trên, xát hơi khi phát âm.

Shine /ʃain/ ánh sáng, chiếu sáng
Short /ʃɔːt/ ngắn, lùn, thấp
Share /ʃeə/ chia sẻ, cổ phần
Shame /ʃeim/ xấu hổ
Shout /ʃaut/ quát tháo, kêu thét



/ v /



/ v / giống âm v tiếng Việt: là âm xát môi răng hữu thanh (Voiced labiodental fricative). Môi dưới chạm răng trên, xát hơi khi phát âm, dây thanh rung.

View /vjuː/ ý kiến, quang cảnh
Voluntary /ˈvɔləntri/ tự nguyện, tự ý
Vehicle /ˈviːikl̩/ xe cộ, phương tiện
Visit /ˈvizit/ thăm viếng
Verb /vəːb/ động từ



/ ð /



/ ð / hơi giống âm gi tiếng Việt: là âm xát răng hữu thanh (Voiced dental fricative). Đầu lưỡi chạm răng trên, xát hơi khi phát âm, dây thanh rung.

This /ðis/ này, cái này, việc này
That /ðæt/ kia, đó
These /ðiːz/ những cái này, việc này
Those /ðəuz/ những cái kia, đó
There /ðeə/ ở đó, nơi đó



/ z /



/ z / hơi giống với âm d tiếng Việt: là âm xát bờ lợi hữu thanh (Voiced alveolar fricative). Đầu lưỡi chạm bờ lợi răng trên, xát hơi khi phát âm, dây thanh rung.

Zoo /zuː/ sở thú
Zone /zəun/ khu vực, vùng
Zoom /zuːm/ phóng to, thu nhỏ
Zero /ˈziərəu/ số không
Zebra /ˈzebrə/ ngựa vằn



/ ʒ /



/ ʒ / hơi giống và đọc nhẹ hơn âm d tiếng Việt: là âm xát sau bờ lợi hữu thanh (Voiced postalveolar fricative). Đầu lưỡi chạm sau bờ lợi răng trên, xát hơi khi phát âm, dây thanh rung.

Treasury /ˈtreʒəri/ kho bạc
Measure /ˈmeʒə/ thước đo, đo lường
Pleasure /ˈpleʒə/ vui thích, khoái lạc
Occasion /əˈkeiʒn̩/ dịp, cơ hội
Television /ˈteliˌviʒn̩/ truyền hình



/ tʃ /



/ tʃ / giống âm ch tiếng Việt: là âm tắc xát sau bờ lợi vô thanh (Voiceless postalveolar affricate). Phát âm trượt từ âm /t/ sang âm /ʃ/. Nghĩa là đầu lưỡi chạm bờ lợi răng trên rồi trượt sang sau bờ lợi răng trên, hơi tròn môi.

Church /tʃəːtʃ/ nhà thờ, buổi lễ
Change /tʃeindʒ/ thay đổi
Choose /tʃuːz/ chọn, lựa
Chair /tʃeə/ ghế, chủ tọa
Cheese /tʃiːz/ phó mát >



/ dʒ /



/ dʒ / hơi giống âm d tiếng Việt nhưng bật hơi: là âm tắc xát sau bờ lợi hữu thanh (Voiced postalveolar affricate). Phát âm trượt từ âm /d/ sang âm /ʒ/. Nghĩa là đầu lưỡi chạm bờ lợi răng trên rồi trượt sang sau bờ lợi răng trên, hơi tròn môi, dây thanh rung.

Gentle /ˈdʒentl̩/ lịch thiệp, hiền lành
Jealous /ˈdʒeləs/ ghen, đố kỵ
Geography /dʒiˈɔɡrəfi/ địa lý
Justice /ˈdʒʌstis/ tư pháp, công lý
Job /dʒɔb/ việc, công việc



/ m /



/ m / giống âm m tiếng Việt: là âm mũi hai môi hữu thanh (voiced bilabial nasal). Hai môi chập lại, cho khí thoát qua lỗ mũi, dây thanh rung.

Mother /ˈmʌðə/ mẹ
Mystery /ˈmistəri/ bí mật, bí ẩn
Monster /ˈmɔnstə/ quái vật
Math /mæθ/ toán học
Meet /miːt/ gặp gỡ, đáp ứng



/ n /



/ n / giống âm n tiếng Việt: là âm mũi bờ lợi hữu thanh (voiced alveolar nasal). Đầu lưỡi chạm bờ lợi răng trên, cho khí thoát qua lỗ mũi, dây thanh rung.

Now /nau/ bây giờ, hiện tại
Never /ˈnevə/ không bao giờ
Number /ˈnʌmbə/ số, con số
Neptune /ˈneptjuːn/ sao hải vương
Notebook /ˈnəutbuk/ sổ ghi chép



/ ŋ /



/ ŋ / giống âm ng tiếng Việt: là âm mũi vòm miệng mềm hữu thanh (voiced velar nasal). Mặt sau lưỡi chạm vòm miệng mềm, cho khí thoát qua lỗ mũi, dây thanh rung.

King /kiŋ/ vua, quốc vương
Morning /ˈmɔːniŋ/ buổi sáng
Tongue /tʌŋ/ lưỡi, tiếng ,ngôn ngữ
Song /sɔŋ/ bài hát, tiếng hát
Ring /riŋ/ nhẫn, vòng



/ r /



/ r / giống âm r tiếng Việt: là âm đục sau bờ lợi hữu thanh (Voiced postalveolar approximant). Đầu lưỡi sát với sau bờ lợi răng trên, mặt sau lưỡi dâng lên, tròn môi, dây thanh rung.

Road /rəud/ con đường
Run /rʌn/ chạy
River /ˈrivə/ dòng sông, dòng chảy
Rat /ræt/ con chuột
Rose /rəuz/ hoa hồng



/ l /



/ l / giống âm l tiếng Việt: là âm đục biên bờ lợi (alveolar lateral approximant). Đầu lưỡi chạm bờ lợi răng trên, hơi phát ra hai biên của lưỡi.

Lovely /ˈlʌvli/ đáng yêu
Listen /ˈlisn̩/ nghe, lắng nghe
Language /ˈlæŋɡwidʒ/ tiếng, ngôn ngữ
Lunch /lʌntʃ/ bữa trưa
Location /ləuˈkeiʃn̩/ vị trí, địa điểm



/ j /



/ j / hơi giống âm i tiếng Việt: là âm đục vòm miệng hữu thanh (voiced palatal approximant). Mặt giữa lưỡi dâng lên sát vòm miệng nhưng không chạm vòm miệng, dây thanh rung.

Yesterday /ˈjestədi/ hôm qua
Year /jiə/ năm
Yellow /ˈjeləu/ màu vàng
You /ju/ anh, chị, ông, bà...
Young /jʌŋ/ trẻ, tuổi trẻ



/ w /



/ w / âm đục vòm miệng hai môi hữu thanh (voiced bilabial-velar approximant). Hai môi chạm nhau, mặt sau lưỡi dâng lên sát vòm miệng mềm, tròn môi, dây thanh rung.

What /wɔt/ gì, cái gì
Where /weə/ đâu, ở đâu
When /wen/ khi nào
Why /wai/ tại sao
Window /ˈwindəu/ cửa sổ



/ h /



/ h / giống âm h tiếng Việt: âm xát thanh môn vô thanh (voiceless glottal fricative). Miệng mở, lưỡi ở giữa, thanh môn co lại tạo ra xát âm.

Head /hed/ cái đầu
Hand /hænd/ bàn tay
Home /həum/ nhà, chỗ ở
Horse /hɔːs/ con ngựa
Happy /ˈhæpi/ vui, hạnh phúc
Good Luck !